生命线
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "生命线" (shēngmìngxiàn) mang nghĩa "đường sống, yếu tố sống còn", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生命线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường sống, yếu tố sống còn
Ví dụ (5)
这条铁路是南方的生命线。
Tuyến đường sắt này là mạch máu của miền Nam.
This railway is the lifeline of the south.
质量是企业的生命线。
Chất lượng là mạch máu của doanh nghiệp.
Quality is the lifeline of an enterprise.
农业是这个国家的生命线。
Nông nghiệp là đường sống còn của quốc gia này.
Agriculture is the lifeline of this country.
救援物资通道是灾区人民的生命线。
Kênh cung cấp hàng cứu trợ là đường sống còn của người dân vùng thiên tai.
The relief supply route is the lifeline of the people in the disaster area.
水是沙漠中旅行者的生命线。
Nước là mạch máu của những người du hành trong sa mạc.
Water is the lifeline of travelers in the desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây