ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生命线
shēngmìngxiàn
đường sống, yếu tố sống còn
Hán việt: sinh mệnh tuyến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "生命线" (shēngmìngxiàn) mang nghĩa "đường sống, yếu tố sống còn", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

生命线
shēngmìngxiàn
đường sống, yếu tố sống còn
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đường sống, yếu tố sống còn
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条tiělù铁路shì是nánfāng南方de的shēngmìngxiàn生命线。
Tuyến đường sắt này là mạch máu của miền Nam.
This railway is the lifeline of the south.
zhìliàng质量shì是qǐyè企业de的shēngmìngxiàn生命线。
Chất lượng là mạch máu của doanh nghiệp.
Quality is the lifeline of an enterprise.
nóngyè农业shì是zhè这gè个guójiā国家de的shēngmìngxiàn生命线。
Nông nghiệp là đường sống còn của quốc gia này.
Agriculture is the lifeline of this country.
jiùyuán救援wùzī物资tōngdào通道shì是zāiqū灾区rénmín人民de的shēngmìngxiàn生命线。
Kênh cung cấp hàng cứu trợ là đường sống còn của người dân vùng thiên tai.
The relief supply route is the lifeline of the people in the disaster area.
shuǐ水shì是shāmò沙漠zhōng中lǚxíngzhě旅行者de的shēngmìngxiàn生命线。
Nước là mạch máu của những người du hành trong sa mạc.
Water is the lifeline of travelers in the desert.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây