寿命
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "寿命" (shòumìng) mang nghĩa "tuổi thọ", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寿命
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuổi thọ (người, vật), thời gian sử dụng, độ bền.
Ví dụ (5)
随着医疗水平的提高,人的平均寿命延长了。
Cùng với sự nâng cao của trình độ y tế, tuổi thọ trung bình của con người đã kéo dài ra.
With improvements in medical care, people’s average life expectancy has increased.
这种电池的使用寿命很长。
Tuổi thọ sử dụng của loại pin này rất dài.
This type of battery has a long service life.
机器需要定期保养,以延长其寿命。
Máy móc cần bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ (độ bền).
Machines need regular maintenance to extend their service life.
海龟是以长寿命著称的动物。
Rùa biển là loài động vật nổi tiếng với tuổi thọ cao.
Turtles are animals known for their long lifespan.
不良的生活习惯会缩短寿命。
Thói quen sinh hoạt không tốt sẽ làm giảm tuổi thọ.
Bad lifestyle habits can shorten one's lifespan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây