遵照
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遵照" (zūnzhào) mang nghĩa "chiếu theo, theo đúng", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遵照
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu theo, theo đúng
Ví dụ (5)
我们必须遵照上级的指示办事。
Chúng ta phải làm việc theo đúng chỉ thị của cấp trên.
We must act in accordance with the instructions of our superiors.
请遵照医生的嘱咐按时服药。
Xin hãy uống thuốc đúng giờ theo đúng lời dặn của bác sĩ.
Please take your medicine on time according to the doctor's instructions.
一切工作都必须遵照法律规定进行。
Mọi công việc đều phải được tiến hành chiếu theo quy định của pháp luật.
All work must be carried out in accordance with the law.
他遵照父亲的遗愿,把财产捐给了学校。
Anh ấy đã quyên góp tài sản cho trường học chiếu theo di nguyện của cha.
In accordance with his father's dying wish, he donated the property to the school.
比赛将遵照国际标准规则进行。
Trận đấu sẽ được diễn ra chiếu theo luật tiêu chuẩn quốc tế.
The competition will be conducted in accordance with international standard rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây