遵从
—
Gợi nhớ
Từ "遵从" (zūn cóng) mang nghĩa "tuân theo", kết hợp bởi 遵 (zūn - tuân): "tuân theo" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遵: Mỗi bước chân đi trên đường (辶) đều giữ lòng tôn kính (尊) hướng theo khuôn phép chuẩn mực nghĩa là tuân thủ, tuân theo (遵). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遵从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuân theo
Ví dụ (3)
医生建议他遵从医嘱,按时服药。
Bác sĩ khuyên anh ấy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, uống thuốc đúng giờ.
The doctor advised him to follow medical orders and take his medication on time.
无论做出什么决定,他都会遵从内心的选择。
Dù đưa ra quyết định gì, anh ấy cũng sẽ tuân theo lựa chọn của nội tâm.
No matter what decision he makes, he will follow his heart's choice.
孩子们从小就被教育要遵从社会的道德规范。
Trẻ em từ nhỏ đã được giáo dục phải tuân theo các quy phạm đạo đức của xã hội.
Children are taught from a young age to comply with social moral norms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây