ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发言
fāyán
phát biểu, lên tiếng, nói (trong hội nghị, cuộc họp).
Hán việt: phát ngôn
个
HSK5
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "发言" (fāyán) mang nghĩa "Bài phát biểu", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

发言
fāyán
Bài phát biểu
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:phát biểu, lên tiếng, nói (trong hội nghị, cuộc họp).
Ví dụ (5)
rúguǒ如果nǐ你yǒu有yìjiàn意见,qǐng请jǔshǒu举手fāyán发言。
Nếu bạn có ý kiến, vui lòng giơ tay phát biểu.
If you have any comments, please raise your hand to speak.
lúndào轮到shéi谁fāyán发言le了?
Đến lượt ai phát biểu rồi?
Whose turn is it to speak?
dàjiā大家dōu都hěn很jījí积极de地fāyán发言。
Mọi người đều phát biểu rất tích cực.
Everyone spoke very actively.
nǐ你kěyǐ可以zìyóu自由fāyán发言。
Bạn có thể tự do phát biểu.
You may speak freely.
zhǔxí主席qǐng请dàibiǎo代表men们fāyán发言。
Chủ tịch mời các đại biểu lên tiếng.
The chair invited the delegates to speak.
2
danh từ
Nghĩa:bài phát biểu, lời phát biểu.
Ví dụ (5)
tā他de的fāyán发言hěn很jīngcǎi精彩,bó博déliǎo得了zhènzhèn阵阵zhǎngshēng掌声。
Bài phát biểu của anh ấy rất xuất sắc, nhận được những tràng pháo tay.
His speech was excellent and won rounds of applause.
qǐng请zhǔnbèi准备hǎo好nǐ你de的fāyán发言gǎo稿。
Hãy chuẩn bị kỹ bản thảo bài phát biểu của bạn.
Please prepare your speech draft.
jīntiān今天de的fāyán发言zhǔyào主要guānyú关于huánbǎo环保wèntí问题。
Các bài phát biểu hôm nay chủ yếu về vấn đề bảo vệ môi trường.
Today's speech is mainly about environmental protection.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有fāyánquán发言权。
Mỗi người đều có quyền phát biểu (quyền lên tiếng).
Everyone has the right to speak.
wǒmen我们yào要rènzhēn认真tīngqǔ听取zhuānjiā专家de的fāyán发言。
Chúng ta phải nghiêm túc lắng nghe lời phát biểu của chuyên gia.
We should listen carefully to the expert's remarks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây