ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发言人
fāyánrén
người phát ngôn
Hán việt: phát ngôn nhân
—

Gợi nhớ

Từ "发言人" (fāyánrén) mang nghĩa "người phát ngôn", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

发言人
fāyánrén
người phát ngôn
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người phát ngôn
Ví dụ (3)
fāyánrén发言人huídá回答le了jìzhě记者de的wèntí问题。
Người phát ngôn trả lời câu hỏi của phóng viên.
The spokesperson answered the reporters' questions.
gōngsī公司fāyánrén发言人fābù发布shēngmíng声明。
Người phát ngôn công ty công bố tuyên bố.
The company spokesperson issued a statement.
fāyánrén发言人shuōmíng说明le了zuìxīn最新qíngkuàng情况。
Người phát ngôn giải thích tình hình mới nhất.
The spokesperson explained the latest situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây