有序
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "有序" (yǒuxù) mang nghĩa "trật tự, có thứ tự", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 有序
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trật tự, có thứ tự
Ví dụ (5)
乘客们排着整齐有序的队伍上车。
Hành khách xếp hàng lên xe một cách ngay ngắn và có trật tự.
The passengers lined up neatly and boarded the bus in an orderly manner.
交警正在维持交通,确保车辆有序通行。
Cảnh sát giao thông đang điều tiết giao thông, đảm bảo xe cộ lưu thông có trật tự.
The traffic police are directing traffic to ensure that vehicles pass through in an orderly way.
会议正在有条不紊、安全有序地进行。
Hội nghị đang diễn ra một cách bài bản, an toàn và có trật tự.
The meeting is proceeding smoothly, safely, and in an orderly manner.
市场经济需要一个公平有序的竞争环境。
Kinh tế thị trường cần một môi trường cạnh tranh công bằng và có trật tự.
A market economy requires a fair and orderly competitive environment.
她的办公桌总是收拾得井然有序。
Bàn làm việc của cô ấy luôn được dọn dẹp một cách ngăn nắp và có thứ tự.
Her desk is always kept neat and orderly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây