ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
井然有序
jǐng rán yǒu xù
ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy
Hán việt: tỉnh nhiên hữu tự
—

Gợi nhớ

Từ "井然有序" (jǐng rán yǒu xù) mang nghĩa "ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy", kết hợp bởi 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).

Thành phần cấu tạo

井然有序
jǐng rán yǒu xù
ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy
井
jǐng • tỉnh
giếng nước
井
Bộ Tỉnh
Hình cái giếng nhìn từ trên xuống
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
序
xù • tự
trật tự
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy
Ví dụ (3)
lǚkè旅客men们zài在jiǎnpiàokǒu检票口jǐngrányǒuxù井然有序de地páiduì排队。
Hành khách xếp hàng một cách trật tự ngăn nắp tại cửa soát vé.
Passengers lined up in an orderly manner at the ticket gate.
zài在tā他de的guǎnlǐ管理xià下,cāngkù仓库lǐ里de的wùzī物资bǎifàng摆放de得jǐngrányǒuxù井然有序。
Dưới sự quản lý của anh ấy, vật tư trong kho được xếp đặt rất ngăn nắp quy củ.
Under his management, the supplies in the warehouse are arranged in good order.
huìyì会议de的gè各xiàng项rìchéng日程zhèng正jǐngrányǒuxù井然有序de地jìnxíng进行。
Các chương trình nghị sự của hội nghị đang được tiến hành một cách tuần tự và trật tự.
All items on the conference agenda are proceeding in an orderly fashion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây