井然有序
—
Gợi nhớ
Từ "井然有序" (jǐng rán yǒu xù) mang nghĩa "ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy", kết hợp bởi 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
井然有序
ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngăn nắp, trật tự, đâu vào đấy
Ví dụ (3)
旅客们在检票口井然有序地排队。
Hành khách xếp hàng một cách trật tự ngăn nắp tại cửa soát vé.
Passengers lined up in an orderly manner at the ticket gate.
在他的管理下,仓库里的物资摆放得井然有序。
Dưới sự quản lý của anh ấy, vật tư trong kho được xếp đặt rất ngăn nắp quy củ.
Under his management, the supplies in the warehouse are arranged in good order.
会议的各项日程正井然有序地进行。
Các chương trình nghị sự của hội nghị đang được tiến hành một cách tuần tự và trật tự.
All items on the conference agenda are proceeding in an orderly fashion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây