井
一一ノ丨
4
口
HSK6
—
Gợi nhớ
Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井).
Thành phần cấu tạo
井
giếng nước
井
Bộ Tỉnh
Hình cái giếng nhìn từ trên xuống
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cái giếng, hầm mỏ, ngay ngắn, trật tự.
Ví dụ (5)
村里有一口古老的水井。
Trong thôn có một cái giếng nước cổ.
There is an ancient well in the village.
切记不要做井底之蛙,要多出去看看世界。
Nhớ kỹ đừng làm ếch ngồi đáy giếng, phải ra ngoài ngắm nhìn thế giới nhiều hơn.
Remember, don't be a frog at the bottom of a well; get out and see more of the world.
这是刚刚开发的一口油井。
Đây là một giếng dầu vừa mới khai thác.
This is a newly developed oil well.
为了生活,他不得不背井离乡。
Vì cuộc sống, anh ấy buộc phải rời xa quê hương (bội tỉnh ly hương - rời bỏ giếng nước làng quê).
To make a living, he had no choice but to leave his hometown.
哪怕跌落井底,也要仰望星空。
Cho dù rơi xuống đáy giếng, cũng phải ngước nhìn bầu trời sao.
Even if you fall to the bottom of a well, you must still look up at the stars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây