井水
—
Gợi nhớ
Từ "井水" (jǐng shuǐ) mang nghĩa "nước giếng", kết hợp bởi 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 井水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước giếng
Ví dụ (3)
炎热的夏天里,井水喝起来格外凉爽。
Trong mùa hè nóng nực, nước giếng uống vào cảm thấy mát lạnh vô cùng.
On a hot summer day, well water tastes especially cool and refreshing.
过去村民们都靠这口井的井水生活。
Ngày xưa dân làng đều dựa vào nước giếng của cái giếng này để sinh hoạt.
In the past, all the villagers relied on the water from this well for their daily lives.
俗话说,井水不犯河水,我们互不干涉。
Tục ngữ có câu, nước giếng không phạm nước sông, chúng ta nước ai nấy chảy (không can thiệp lẫn nhau).
As the saying goes, well water does not intrude into river water—let's not interfere with each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây