Gợi nhớ
Từ "离乡背井" (lí xiāng bèi jǐng) mang nghĩa "rời khỏi nhà", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井).