ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
市井
shì jǐng
Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã
Hán việt: thị tỉnh
—

Gợi nhớ

Từ "市井" (shì jǐng) mang nghĩa "Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井).

Thành phần cấu tạo

市井
shì jǐng
Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã
市
shì • thị
Thành phố
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
井
jǐng • tỉnh
giếng nước
井
Bộ Tỉnh
Hình cái giếng nhìn từ trên xuống

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã
Ví dụ (3)
tā他suīrán虽然chūshēn出身shìjǐng市井,dàn但jǔzhǐ举止shífēn十分yōuyǎ优雅。
Mặc dù xuất thân từ chốn chợ búa dân dã, nhưng cử chỉ của anh ta lại rất nhã nhặn.
Although he comes from the common streets, his manners are very elegant.
zhè这bù部xiǎoshuō小说shēngdòng生动de地miáohuì描绘le了shìjǐng市井bǎixìng百姓de的rìcháng日常shēnghuó生活。
Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa sinh động cuộc sống thường nhật của dân thường phố thị.
This novel vividly depicts the daily lives of ordinary townsfolk.
nàoshìqū闹市区de的shìjǐng市井qìxī气息fēicháng非常nónghòu浓厚。
Không khí chợ búa ở khu vực sầm uất rất đậm nét.
The downtown area has a strong atmosphere of everyday street life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây