井井有条
—
Gợi nhớ
Từ "井井有条" (jǐng jǐng yǒu tiáo) mang nghĩa "tổ chức tốt", kết hợp bởi 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước" + 井 (jǐng - tỉnh): "giếng nước" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井). • Chữ 井: Bốn thanh gỗ lớn được đóng giao nhau thành khung vuông vức quanh miệng hố nước (井) tạo thành cái giếng nước (井). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tổ chức tốt
Ví dụ (3)
她的房间总是整理得井井有条。
Phòng của cô ấy luôn được sắp xếp gọn gàng ngăn nắp.
Her room is always tidied up in apple-pie order.
秘书把所有的档案都安排得井井有条。
Thư ký đã sắp đặt tất cả hồ sơ tài liệu một cách rất có trật tự.
The secretary organized all the files neatly and methodically.
他讲起话来井井有条,逻辑非常清晰。
Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc, logic vô cùng rõ ràng.
He speaks methodically and with very clear logic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây