安定有序
—
Gợi nhớ
Từ "安定有序" (ān dìng yǒu xù) mang nghĩa "Ổn định và trật tự", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 定 (dìng - định): "xác định" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安定有序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Ổn định và trật tự
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây