韧性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "韧性" (rènxìng) mang nghĩa "tính bền bỉ, dai dẳng", kết hợp bởi 韧 (rèn - nhận): "Dai" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính bền bỉ, dai dẳng
Ví dụ (5)
孩子们具有惊人的韧性。
Trẻ em có tính bền bỉ đáng kinh ngạc.
Children have remarkable resilience.
面对困难,他展现出了极强的韧性。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy thể hiện tính bền bỉ cực kỳ mạnh mẽ.
In the face of difficulties, he showed tremendous resilience.
这种材料的韧性很好,不容易折断。
Vật liệu này có độ dai rất tốt, không dễ bị gãy.
This material is very tough and not easy to break.
经济的发展需要有韧性和活力。
Sự phát triển của kinh tế cần có tính bền bỉ và sức sống.
Economic development requires resilience and vitality.
体育运动有助于培养我们的毅力和韧性。
Thể thao giúp bồi dưỡng nghị lực và tính bền bỉ của chúng ta.
Sports help cultivate our perseverance and resilience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây