ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
韧性
rènxìng
tính bền bỉ, dai dẳng
Hán việt: nhận tính
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "韧性" (rènxìng) mang nghĩa "tính bền bỉ, dai dẳng", kết hợp bởi 韧 (rèn - nhận): "Dai" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

韧性
rènxìng
tính bền bỉ, dai dẳng
韧
rèn • nhận
Dai
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tính bền bỉ, dai dẳng
Ví dụ (5)
háizi孩子men们jùyǒu具有jīngrén惊人de的rènxìng韧性。
Trẻ em có tính bền bỉ đáng kinh ngạc.
Children have remarkable resilience.
miànduì面对kùnnán困难,tā他zhǎnxiàn展现chū出le了jí极qiáng强de的rènxìng韧性。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy thể hiện tính bền bỉ cực kỳ mạnh mẽ.
In the face of difficulties, he showed tremendous resilience.
zhè这zhǒng种cáiliào材料de的rènxìng韧性hěn很hǎo好,bù不róngyì容易zhéduàn折断。
Vật liệu này có độ dai rất tốt, không dễ bị gãy.
This material is very tough and not easy to break.
jīngjì经济de的fāzhǎn发展xūyào需要yǒu有rènxìng韧性hé和huólì活力。
Sự phát triển của kinh tế cần có tính bền bỉ và sức sống.
Economic development requires resilience and vitality.
tǐyù体育yùndòng运动yǒuzhùyú有助于péiyǎng培养wǒmen我们de的yìlì毅力hé和rènxìng韧性。
Thể thao giúp bồi dưỡng nghị lực và tính bền bỉ của chúng ta.
Sports help cultivate our perseverance and resilience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây