ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
柔弱
róuruò
Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh
Hán việt: nhu nhược
—

Gợi nhớ

Từ "柔弱" (róuruò) mang nghĩa "Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).

Thành phần cấu tạo

柔弱
róuruò
Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh
Ví dụ (3)
tā她kànsì看似róuruò柔弱,nèixīn内心què却shífēn十分jiānqiáng坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng bên trong lại vô cùng kiên cường.
She looks delicate and frail, but she is very strong inside.
gāngchūshēng刚出生de的xiǎo小yánggāo羊羔fēicháng非常róuruò柔弱,xūyào需要xīxīn悉心zhàoliào照料。
Cừu non mới sinh vô cùng yếu ớt, cần được chăm sóc chu đáo.
A newborn lamb is very frail and needs careful tending.
kuángfēng狂风zhōng中,nà那zhū株róuruò柔弱de的xiǎocǎo小草yīrán依然wánqiáng顽强de地tǐnglì挺立zhe着。
Trong cơn gió lớn, ngọn cỏ non mỏng manh ấy vẫn kiên cường đứng vững.
In the fierce wind, that delicate blade of grass still stood tenaciously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây