减弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "减弱" (jiǎnruò) mang nghĩa "giảm yếu đi, suy giảm", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 减弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm yếu đi, suy giảm
Ví dụ (5)
台风的风力正在逐渐减弱。
Sức gió của cơn bão đang dần suy giảm.
The typhoon's wind force is gradually weakening.
随着时间的推移,他的影响力已经减弱了。
Cùng với sự trôi qua của thời gian, sức ảnh hưởng của anh ấy đã suy giảm.
Over time, his influence has weakened.
吃药后,我的头痛感开始减弱。
Sau khi uống thuốc, cảm giác đau đầu của tôi bắt đầu giảm yếu đi.
After taking the medicine, my headache began to ease.
敌人的攻势已经明显减弱。
Thế tiến công của kẻ địch đã suy giảm rõ rệt.
The enemy's offensive has clearly weakened.
这里的手机信号突然减弱了。
Tín hiệu điện thoại di động ở đây đột nhiên yếu đi.
The mobile phone signal here suddenly weakened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây