柔韧性
—
Gợi nhớ
Từ "柔韧性" (róu rèn xìng) mang nghĩa "độ dẻo dai, tính linh hoạt", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 韧 (rèn - nhận): "Dai" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柔韧性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ dẻo dai, tính linh hoạt
Ví dụ (3)
跳舞需要身体具备良好的柔韧性。
Múa khiêu vũ cần cơ thể sở hữu độ dẻo dai tốt.
Dancing requires good body flexibility.
做拉伸运动能提高关节的柔韧性。
Tập bài tập giãn cơ có thể nâng cao độ mềm dẻo của khớp.
Stretching exercises improve joint suppleness.
这种塑料绳柔韧性极佳。
Sợi dây nhựa này tính mềm dẻo cực tốt.
This plastic rope has excellent flexibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây