坚信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚信" (jiānxìn) mang nghĩa "kiên quyết tin tưởng, tin chắc", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiên quyết tin tưởng, tin chắc
Ví dụ (5)
我坚信他一定会成功。
Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.
I firmly believe that he will succeed.
只要努力,我们坚信未来会更好。
Chỉ cần nỗ lực, chúng tôi kiên quyết tin tưởng rằng tương lai sẽ tốt đẹp hơn.
As long as we work hard, we firmly believe the future will be better.
她始终坚信自己的选择是正确的。
Cô ấy luôn tin chắc rằng sự lựa chọn của mình là chính xác.
She has always firmly believed that her choice was the right one.
科学家们坚信这个问题迟早会被解决。
Các nhà khoa học tin chắc rằng vấn đề này sớm muộn gì cũng sẽ được giải quyết.
Scientists firmly believe that this problem will be solved sooner or later.
尽管遇到了很多困难,他依然坚信能度过难关。
Mặc dù gặp phải rất nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên quyết tin tưởng có thể vượt qua thử thách.
Despite encountering many difficulties, he still firmly believed that he could pull through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây