坚实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坚实" (jiānshí) mang nghĩa "vững chắc", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, chắc chắn, vững chãi, cường tráng, kiên cố (nền tảng, bước đi, cơ thể).
Ví dụ (5)
我们已经打下了坚实的基础。
Chúng ta đã xây dựng được một nền tảng vững chắc.
We have already laid a solid foundation.
虽然年过七十,老人的身体依然很坚实。
Tuy đã qua tuổi bảy mươi, cơ thể cụ già vẫn rất cường tráng (chắc nịch).
Although he is over seventy, the old man is still in robust health.
他迈着坚实的步伐走向领奖台。
Anh ấy sải những bước đi vững chãi tiến về phía bục nhận giải.
He walked toward the podium with firm steps.
这座大桥的桥墩非常坚实。
Trụ cầu của cây cầu lớn này vô cùng kiên cố.
The bridge piers of this bridge are very solid.
这面墙砌得很坚实,能抵挡强风。
Bức tường này xây rất chắc chắn, có thể chống lại gió mạnh.
This wall is built very solidly and can withstand strong winds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây