僵硬
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "僵硬" (jiāngyìng) mang nghĩa "cứng đờ", kết hợp bởi 僵 (jiāng - cương): "Cứng nhắc" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 僵: Cơ thể con người (亻) nằm bất động thẳng đơ như bờ ruộng phân ranh giới (畺) giữa trời giá rét, nghĩa là cứng đờ, tê cứng (僵). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 僵硬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cứng đờ, tê cứng, cứng nhắc, gượng gạo, không linh hoạt.
Ví dụ (5)
在寒风中站了很久,他的手脚都冻僵硬了。
Đứng trong gió lạnh rất lâu, tay chân anh ấy đều lạnh cóng cứng đờ cả rồi.
After standing in the cold wind for a long time, his hands and feet had become numb and stiff with cold.
长时间坐在电脑前,会导致脖子僵硬。
Ngồi trước máy tính thời gian dài sẽ dẫn đến cứng cổ.
Sitting in front of a computer for too long can make your neck stiff.
两人的关系变得有些僵硬。
Quan hệ của hai người trở nên có chút gượng gạo (căng thẳng).
Their relationship had become somewhat strained.
他脸上露出了僵硬的笑容。
Trên mặt anh ấy lộ ra nụ cười gượng gạo.
A stiff smile appeared on his face.
管理制度过于僵硬,不利于创新。
Chế độ quản lý quá cứng nhắc, không có lợi cho sự đổi mới.
The management system is too rigid, which is not conducive to innovation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây