生硬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "生硬" (shēngyìng) mang nghĩa "cứng nhắc, gượng ép, vụng về", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cứng nhắc, gượng ép, vụng về
Ví dụ (5)
他的态度有些生硬。
Thái độ của anh ấy có chút cứng nhắc.
His attitude is somewhat stiff.
这篇翻译读起来很生硬。
Bản dịch này đọc lên rất gượng ép.
This translation reads rather awkwardly.
她的舞蹈动作略显生硬。
Động tác múa của cô ấy có vẻ hơi vụng về.
Her dance movements were somewhat stiff.
他生硬地转移了话题。
Anh ấy chuyển chủ đề một cách gượng ép.
He awkwardly changed the subject.
这篇文章的文笔比较生硬。
Văn phong của bài viết này khá cứng nhắc.
The writing style of this article is rather stiff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây