ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生硬
shēngyìng
cứng nhắc, gượng ép, vụng về
Hán việt: sinh ngạnh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "生硬" (shēngyìng) mang nghĩa "cứng nhắc, gượng ép, vụng về", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬).

Thành phần cấu tạo

生硬
shēngyìng
cứng nhắc, gượng ép, vụng về
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cứng nhắc, gượng ép, vụng về
Ví dụ (5)
tā他de的tàidù态度yǒuxiē有些shēngyìng生硬。
Thái độ của anh ấy có chút cứng nhắc.
His attitude is somewhat stiff.
zhè这piān篇fānyì翻译dú读qǐlái起来hěn很shēngyìng生硬。
Bản dịch này đọc lên rất gượng ép.
This translation reads rather awkwardly.
tā她de的wǔdǎo舞蹈dòngzuò动作lüèxiǎn略显shēngyìng生硬。
Động tác múa của cô ấy có vẻ hơi vụng về.
Her dance movements were somewhat stiff.
tā他shēngyìng生硬de地zhuǎnyí转移le了huàtí话题。
Anh ấy chuyển chủ đề một cách gượng ép.
He awkwardly changed the subject.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的wénbǐ文笔bǐjiào比较shēngyìng生硬。
Văn phong của bài viết này khá cứng nhắc.
The writing style of this article is rather stiff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây