硬盘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "硬盘" (yìngpán) mang nghĩa "ổ cứng máy tính", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ổ cứng máy tính
Ví dụ (5)
我的电脑硬盘满了。
Ổ cứng máy tính của tôi đầy rồi.
My computer's hard drive is full.
我需要买一个移动硬盘。
Tôi cần mua một ổ cứng di động.
I need to buy an external hard drive.
你把数据备份到硬盘上了吗?
Bạn đã sao lưu dữ liệu vào ổ cứng chưa?
Did you back up the data to the hard drive?
他的硬盘坏了,所有数据都丢了。
Ổ cứng của anh ấy bị hỏng, toàn bộ dữ liệu đều mất hết.
His hard drive broke, and all the data was lost.
固态硬盘比传统硬盘快得多。
Ổ cứng thể rắn (SSD) nhanh hơn nhiều so với ổ cứng truyền thống.
Solid-state drives are much faster than traditional hard drives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây