僵化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "僵化" (jiānghuà) mang nghĩa "cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt", kết hợp bởi 僵 (jiāng - cương): "Cứng nhắc" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 僵: Cơ thể con người (亻) nằm bất động thẳng đơ như bờ ruộng phân ranh giới (畺) giữa trời giá rét, nghĩa là cứng đờ, tê cứng (僵). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 僵化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt
Ví dụ (5)
他的思想非常僵化,很难接受新事物。
Tư tưởng của anh ấy rất cứng nhắc, rất khó tiếp nhận những điều mới.
His thinking is very rigid, and he finds it hard to accept new things.
这个企业的管理体制已经僵化了。
Thể chế quản lý của doanh nghiệp này đã trở nên cứng nhắc rồi.
This company's management system has become rigid.
我们不能用僵化的方式来解决复杂的问题。
Chúng ta không thể dùng phương pháp không linh hoạt để giải quyết những vấn đề phức tạp.
We cannot solve complex problems in a rigid way.
僵化的教育模式会限制学生的创造力。
Mô hình giáo dục bảo thủ sẽ hạn chế sức sáng tạo của học sinh.
A rigid educational model can limit students' creativity.
谈判陷入僵局,因为双方的态度都太僵化。
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, bởi vì thái độ của cả hai bên đều quá cứng nhắc.
The negotiations reached a deadlock because both sides were too rigid in their attitudes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây