ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
僵化
jiānghuà
cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt
Hán việt: cương hóa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "僵化" (jiānghuà) mang nghĩa "cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt", kết hợp bởi 僵 (jiāng - cương): "Cứng nhắc" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 僵: Cơ thể con người (亻) nằm bất động thẳng đơ như bờ ruộng phân ranh giới (畺) giữa trời giá rét, nghĩa là cứng đờ, tê cứng (僵). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

僵化
jiānghuà
cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt
僵
jiāng • cương
Cứng nhắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
畺
Cương
Cứng / âm đọc (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt
Ví dụ (5)
tā他de的sīxiǎng思想fēicháng非常jiānghuà僵化,hěn很nán难jiēshòu接受xīn新shìwù事物。
Tư tưởng của anh ấy rất cứng nhắc, rất khó tiếp nhận những điều mới.
His thinking is very rigid, and he finds it hard to accept new things.
zhè这gè个qǐyè企业de的guǎnlǐ管理tǐzhì体制yǐjīng已经jiānghuà僵化le了。
Thể chế quản lý của doanh nghiệp này đã trở nên cứng nhắc rồi.
This company's management system has become rigid.
wǒmen我们bù不néng能yòng用jiānghuà僵化de的fāngshì方式lái来jiějué解决fùzá复杂de的wèntí问题。
Chúng ta không thể dùng phương pháp không linh hoạt để giải quyết những vấn đề phức tạp.
We cannot solve complex problems in a rigid way.
jiānghuà僵化de的jiàoyù教育móshì模式huì会xiànzhì限制xuésheng学生de的chuàngzàolì创造力。
Mô hình giáo dục bảo thủ sẽ hạn chế sức sáng tạo của học sinh.
A rigid educational model can limit students' creativity.
tánpàn谈判xiànrùjiāngjú陷入僵局,yīnwèi因为shuāngfāng双方de的tàidù态度dōu都tài太jiānghuà僵化。
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, bởi vì thái độ của cả hai bên đều quá cứng nhắc.
The negotiations reached a deadlock because both sides were too rigid in their attitudes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây