过硬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过硬" (guò//yìng) mang nghĩa "vững vàng, đạt tiêu chuẩn cao", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ (đọc 'guò / yìng')
Nghĩa:vững vàng, đạt tiêu chuẩn cao
Ví dụ (5)
这家公司的产品质量非常过硬。
Chất lượng sản phẩm của công ty này đạt tiêu chuẩn rất cao.
This company's products are of excellent quality.
他不仅理论知识丰富,而且技术过硬。
Anh ấy không chỉ có kiến thức lý thuyết phong phú mà kỹ thuật cũng rất cứng.
He not only has extensive theoretical knowledge, but also excellent technical skills.
优秀的运动员必须具备过硬的心理素质。
Vận động viên xuất sắc bắt buộc phải có tố chất tâm lý thật vững vàng.
An outstanding athlete must possess strong mental toughness.
要想胜任这项工作,必须练就一身过硬的本领。
Muốn đảm đương được công việc này, bắt buộc phải rèn luyện được một bản lĩnh (kỹ năng) thật cứng cáp.
To be qualified for this job, one must develop truly solid skills.
这款手机虽然价格便宜,但硬件配置十分过硬。
Chiếc điện thoại này tuy giá rẻ nhưng cấu hình phần cứng lại vô cùng đạt chuẩn.
Although this phone is inexpensive, its hardware specifications are excellent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây