爽肤水
—
Gợi nhớ
Từ "爽肤水" (Shuǎngfū shuǐ) mang nghĩa "Nước cân bằng da", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 肤 (fū - phu): "da" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước cân bằng da
Ví dụ (2)
洗完脸后,先涂上爽肤水,再用面霜锁水。
Sau khi rửa mặt xong, trước tiên hãy thoa nước cân bằng da, rồi dùng kem dưỡng để khóa ẩm.
After washing your face, apply toner first, and then use face cream to lock in moisture.
这种爽肤水有淡淡的玫瑰花香,用起来很清爽。
Loại nước cân bằng da này có hương hoa hồng thoang thoảng, dùng cảm thấy rất mát mẻ dễ chịu.
This toner has a light rose scent and feels very refreshing to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây