ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爽快
shuǎngkuai
thẳng thắn, sởi lởi, hào sảng, dứt khoát, mau lẹ, nhanh nhảu (nhận lời).
Hán việt: sảng khoái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "爽快" (shuǎngkuai) mang nghĩa "sảng khoái", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).

Thành phần cấu tạo

爽快
shuǎngkuai
sảng khoái
爽
shuǎng • sảng
sảng khoái
大
Bộ Đại
To lớn (giao nhau)
爻
Bộ Hào
Giao nhau, hào kinh dịch (bên trái)
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ (personality)
Nghĩa:thẳng thắn, sởi lởi, hào sảng, dứt khoát, mau lẹ, nhanh nhảu (nhận lời).
Ví dụ (5)
tā他shì是gè个shuǎngkuài爽快rén人,shuōhuà说话cónglái从来bù不guǎiwānmòjiǎo拐弯抹角。
Anh ấy là người thẳng thắn hào sảng, nói chuyện không bao giờ vòng vo tam quốc.
He is a straightforward person and never beats around the bush.
wǒ我xiàng向tā他jièqián借钱,tā他hěn很shuǎngkuài爽快de地dāying答应le了。
Tôi mượn tiền anh ấy, anh ấy đã đồng ý một cách rất dứt khoát (sởi lởi).
I asked him to lend me some money, and he agreed right away.
bànshì办事yào要shuǎngkuài爽快yìdiǎn一点,bié别tuōnídàishuǐ拖泥带水。
Làm việc thì phải nhanh gọn dứt khoát một chút, đừng có dây dưa rề rà.
Be more decisive when handling things—don't drag your feet.
lǎobǎn老板hěn很shuǎngkuài爽快,zhíjiē直接gěi给wǒmen我们dǎ打le了bā八zhé折。
Ông chủ rất sởi lởi, trực tiếp giảm giá 20% cho chúng tôi.
The boss was very straightforward and gave us a 20% discount right away.
tā他jiù就xǐhuan喜欢gēn跟shuǎngkuài爽快de的rén人dǎjiāodào打交道。
Anh ấy chỉ thích giao du với những người hào sảng thẳng thắn.
He likes dealing with straightforward people.
2
tính từ (feeling)
Nghĩa:sảng khoái, khoan khoái, dễ chịu, mát mẻ.
Ví dụ (4)
xǐ洗gè个zǎo澡zhīhòu之后,gǎnjué感觉quánshēn全身dōu都hěn很shuǎngkuài爽快。
Sau khi tắm xong, cảm thấy toàn thân đều rất khoan khoái dễ chịu.
After taking a bath, my whole body felt refreshed.
xiàtiān夏天hē喝yì一bēi杯bīngshuǐ冰水,zhēn真shuǎngkuài爽快!
Mùa hè uống một cốc nước đá, thật là sảng khoái!
Having a glass of ice water in summer feels so refreshing!
yǔ雨hòu后de的kōngqì空气ràng让rén人juéde觉得géwài格外shuǎngkuài爽快。
Không khí sau cơn mưa khiến người ta cảm thấy sảng khoái lạ thường.
The air after the rain feels especially refreshing.
zhèlǐ这里liángfēngxíxí凉风习习,shēn身shàng上fēicháng非常shuǎngkuài爽快。
Ở đây gió mát hiu hiu, trong người thấy rất dễ chịu.
There is a gentle breeze here, and it feels very comfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây