加快
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "加快" (jiākuài) mang nghĩa "Tăng tốc, nhanh lên", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng tốc, đẩy nhanh, làm nhanh hơn.
Ví dụ (5)
看到要下雨了,我们不由得加快了脚步。
Thấy trời sắp mưa, chúng tôi không kìm được mà rảo bước nhanh hơn (đẩy nhanh bước chân).
Seeing that it was about to rain, we couldn't help quickening our pace.
为了赶时间,司机加快了车速。
Để tranh thủ thời gian, tài xế đã tăng tốc độ xe.
To make up time, the driver sped up.
我们要加快经济发展的步伐。
Chúng ta phải đẩy nhanh nhịp độ phát triển kinh tế.
We need to accelerate the pace of economic development.
心跳加快。
Tim đập nhanh (Tim đập gia tốc).
The heartbeat quickened.
请加快进度,否则完不成任务。
Xin hãy đẩy nhanh tiến độ, nếu không sẽ không hoàn thành nhiệm vụ.
Please speed up the progress, otherwise we won't be able to complete the task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây