快速
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "快速" (kuàisù) mang nghĩa "Nhanh chóng", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 快速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:nhanh chóng, tốc độ cao, mau lẹ.
Ví dụ (5)
科技正在快速发展。
Khoa học kỹ thuật đang phát triển nhanh chóng.
Technology is developing rapidly.
这条路是快速通道,禁止骑自行车。
Con đường này là làn đường tốc độ cao, cấm xe đạp.
This road is an express lane, and bicycles are prohibited.
他快速地跑向终点。
Anh ấy chạy nhanh về phía đích.
He ran quickly toward the finish line.
我们需要快速做出决定。
Chúng ta cần đưa ra quyết định một cách nhanh chóng.
We need to make a decision quickly.
这种药能快速止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau nhanh chóng.
This medicine can relieve pain quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây