ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快速
kuàisù
nhanh chóng, tốc độ cao, mau lẹ.
Hán việt: khoái tốc
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "快速" (kuàisù) mang nghĩa "Nhanh chóng", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).

Thành phần cấu tạo

快速
kuàisù
Nhanh chóng
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:nhanh chóng, tốc độ cao, mau lẹ.
Ví dụ (5)
kējì科技zhèngzài正在kuàisù快速fāzhǎn发展。
Khoa học kỹ thuật đang phát triển nhanh chóng.
Technology is developing rapidly.
zhè这tiáo条lù路shì是kuàisù快速tōngdào通道,jìnzhǐ禁止qí骑zìxíngchē自行车。
Con đường này là làn đường tốc độ cao, cấm xe đạp.
This road is an express lane, and bicycles are prohibited.
tā他kuàisù快速de地pǎo跑xiàng向zhōngdiǎn终点。
Anh ấy chạy nhanh về phía đích.
He ran quickly toward the finish line.
wǒmen我们xūyào需要kuàisù快速zuòchū做出juédìng决定。
Chúng ta cần đưa ra quyết định một cách nhanh chóng.
We need to make a decision quickly.
zhè这zhǒng种yào药néng能kuàisù快速zhǐtòng止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau nhanh chóng.
This medicine can relieve pain quickly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây