清爽
—
Gợi nhớ
Từ "清爽" (qīngshuǎng) mang nghĩa "Ráo mịn / Không bết dính", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:Ráo mịn / Không bết dính
Ví dụ (2)
针对油性肌肤,建议选择质地清爽的防晒乳。
Đối với làn da dầu, khuyên dùng loại sữa chống nắng có kết cấu ráo mịn, không bết dính.
For oily skin, it is recommended to choose a sunscreen lotion with a light, refreshing texture.
这款凝胶面霜涂抹后非常清爽,吸收特别快。
Loại kem dưỡng da dạng gel này sau khi thoa rất ráo mịn, thẩm thấu đặc biệt nhanh.
This gel face cream feels very refreshing after application and absorbs remarkably fast.
2
danh từ
Nghĩa:Ráo mịn / Không bết dính
Ví dụ (1)
这款控油散粉能给你带来整日的面部清爽。
Loại phấn phủ kiềm dầu này có thể mang lại cho bạn sự ráo mịn thông thoáng suốt cả ngày.
This oil-control loose powder keeps your face feeling fresh and shine-free all day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây