爽肤棉
—
Gợi nhớ
Từ "爽肤棉" (shuǎngfūmián) mang nghĩa "Bông tẩy trang thấm sẵn toner", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 肤 (fū - phu): "da" + 棉 (mián - miên): "bông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang thấm sẵn toner
Ví dụ (3)
爽肤棉不仅能给肌肤补水,还能起到轻微去角质的作用。
Miếng bông thấm sẵn toner không chỉ cấp nước cho da mà còn đóng vai trò tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.
Toner pads not only hydrate the skin, but also provide mild exfoliation.
每天早晨用爽肤棉擦拭面部,可以快速唤醒肌肤。
Dùng bông thấm sẵn toner lau mặt mỗi sáng giúp nhanh chóng đánh thức làn da.
Wiping your face with a toner pad every morning can quickly wake up your skin.
这款爽肤棉的双面设计非常实用,一面粗糙一面平滑。
Thiết kế hai mặt của miếng bông thấm sẵn toner này rất tiện dụng, một mặt nhám và một mặt phẳng mịn.
The dual-sided design of these toner pads is very practical, with one textured side and one smooth side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây