ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爽肤棉
shuǎngfūmián
Bông tẩy trang thấm sẵn toner
Hán việt: sảng phu miên
—

Gợi nhớ

Từ "爽肤棉" (shuǎngfūmián) mang nghĩa "Bông tẩy trang thấm sẵn toner", kết hợp bởi 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái" + 肤 (fū - phu): "da" + 棉 (mián - miên): "bông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).

Thành phần cấu tạo

爽肤棉
shuǎngfūmián
Bông tẩy trang thấm sẵn toner
爽
shuǎng • sảng
sảng khoái
大
Bộ Đại
To lớn (giao nhau)
爻
Bộ Hào
Giao nhau, hào kinh dịch (bên trái)
肤
fū • phu
da
⺼
Bộ Nhục
Da thịt cơ thể (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)
棉
mián • miên
bông
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang thấm sẵn toner
Ví dụ (3)
shuǎngfū爽肤mián棉bùjǐn不仅néng能gěi给jīfū肌肤bǔshuǐ补水,hái还néng能qǐdào起到qīngwēi轻微qùjiǎozhì去角质de的zuòyòng作用。
Miếng bông thấm sẵn toner không chỉ cấp nước cho da mà còn đóng vai trò tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.
Toner pads not only hydrate the skin, but also provide mild exfoliation.
měitiān每天zǎochén早晨yòng用shuǎngfū爽肤mián棉cāshì擦拭miànbù面部,kěyǐ可以kuàisù快速huànxǐng唤醒jīfū肌肤。
Dùng bông thấm sẵn toner lau mặt mỗi sáng giúp nhanh chóng đánh thức làn da.
Wiping your face with a toner pad every morning can quickly wake up your skin.
zhè这kuǎn款shuǎngfū爽肤mián棉de的shuāngmiàn双面shèjì设计fēicháng非常shíyòng实用,yímiàn一面cūcāo粗糙yímiàn一面pínghuá平滑。
Thiết kế hai mặt của miếng bông thấm sẵn toner này rất tiện dụng, một mặt nhám và một mặt phẳng mịn.
The dual-sided design of these toner pads is very practical, with one textured side and one smooth side.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây