ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肌肤
jīfū
da thịt, làn da
Hán việt: cơ phu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "肌肤" (jīfū) mang nghĩa "da thịt, làn da", kết hợp bởi 肌 (jī - cơ): "cơ bắp" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).

Thành phần cấu tạo

肌肤
jīfū
da thịt, làn da
肌
jī • cơ
cơ bắp
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Khung xương nâng đỡ / biểu âm (bên phải)
肤
fū • phu
da
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:da thịt, làn da
Ví dụ (5)
tā她de的jīfū肌肤báixī白皙rú如xuě雪。
Làn da của cô ấy trắng bóc như tuyết.
Her skin is as fair as snow.
zhè这kuǎn款rùn润fū肤rǔ乳néng能bǎochí保持jīfū肌肤zīrùn滋润。
Loại kem dưỡng ẩm này có thể giữ cho làn da ẩm mượt.
This lotion can keep the skin moisturized.
dōngtiān冬天de的hánfēng寒风róngyì容易ràng让jīfū肌肤biànde变得gānzào干燥。
Gió lạnh mùa đông dễ làm cho làn da trở nên khô ráp.
The cold winter wind can easily make the skin dry.
fángshài防晒shì是bǎohù保护jīfū肌肤de的zhòngyào重要bùzhòu步骤。
Chống nắng là bước quan trọng để bảo vệ làn da.
Sun protection is an important step in protecting the skin.
yīng'ér婴儿de的jīfū肌肤fēicháng非常jiāonèn娇嫩。
Làn da của em bé vô cùng mỏng manh (mềm mại).
A baby's skin is very delicate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây