ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧致肌肤
jǐnzhì jīfū
Làm săn chắc da / Săn da
Hán việt: khẩn trí cơ phu
—

Gợi nhớ

Từ "紧致肌肤" (jǐnzhì jīfū) mang nghĩa "Làm săn chắc da / Săn da", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 致 (zhì - trí): "gây ra" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).

Thành phần cấu tạo

紧致肌肤
jǐnzhì jīfū
Làm săn chắc da / Săn da
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
致
zhì • trí
gây ra
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)
肌
jī • cơ
cơ bắp
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Khung xương nâng đỡ / biểu âm (bên phải)
肤
fū • phu
da
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Làm săn chắc da / Săn da
Ví dụ (2)
jīngcháng经常jìnxíng进行liǎnbù脸部yújiā瑜伽duànliàn锻炼yǒuzhùyú有助于jǐnzhì紧致jīfū肌肤,yánhuǎn延缓shuāilǎo衰老。
Thường xuyên tập luyện yoga cho mặt hỗ trợ làm săn chắc da, làm chậm lão hóa.
Regular facial yoga exercises help firm the skin and delay aging.
zhè这kuǎn款wǎnshuāng晚霜hányǒu含有gāonóngdù高浓度shìhuángchún视黄醇,néng能yǒuxiào有效jǐnzhì紧致jīfū肌肤。
Hộp kem đêm này chứa retinol nồng độ cao, có tác dụng săn chắc da hiệu quả.
This night cream contains a high concentration of retinol, which can effectively firm the skin.
2
danh từ
Nghĩa:Làm săn chắc da / Săn da
Ví dụ (1)
jǐnzhì紧致jīfū肌肤shì是sānshí三十suì岁yǐshàng以上shú熟líng龄jī肌rénqún人群de的zhǔyào主要kàngshuāilǎo抗衰老sùqiú诉求。
Săn chắc da là nhu cầu chống lão hóa chủ yếu của nhóm người có làn da trưởng thành từ 30 tuổi trở lên.
Skin firming is the primary anti-aging goal for people over thirty with mature skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây