紧致肌肤
—
Gợi nhớ
Từ "紧致肌肤" (jǐnzhì jīfū) mang nghĩa "Làm săn chắc da / Săn da", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 致 (zhì - trí): "gây ra" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
紧致肌肤
Làm săn chắc da / Săn da
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
致
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)
肌
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Khung xương nâng đỡ / biểu âm (bên phải)
肤
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)
Phân tích từ 紧致肌肤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Làm săn chắc da / Săn da
Ví dụ (2)
经常进行脸部瑜伽锻炼有助于紧致肌肤,延缓衰老。
Thường xuyên tập luyện yoga cho mặt hỗ trợ làm săn chắc da, làm chậm lão hóa.
Regular facial yoga exercises help firm the skin and delay aging.
这款晚霜含有高浓度视黄醇,能有效紧致肌肤。
Hộp kem đêm này chứa retinol nồng độ cao, có tác dụng săn chắc da hiệu quả.
This night cream contains a high concentration of retinol, which can effectively firm the skin.
2
danh từ
Nghĩa:Làm săn chắc da / Săn da
Ví dụ (1)
紧致肌肤是三十岁以上熟龄肌人群的主要抗衰老诉求。
Săn chắc da là nhu cầu chống lão hóa chủ yếu của nhóm người có làn da trưởng thành từ 30 tuổi trở lên.
Skin firming is the primary anti-aging goal for people over thirty with mature skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây