ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卸妆棉
Xièzhuāng mián
Bông tẩy trang
Hán việt: tá trang miên
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆棉" (Xièzhuāng mián) mang nghĩa "Bông tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 棉 (mián - miên): "bông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).

Thành phần cấu tạo

卸妆棉
Xièzhuāng mián
Bông tẩy trang
卸
xiè • tá
dỡ hàng
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
棉
mián • miên
bông
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang
Ví dụ (2)
shuìjiào睡觉qián前,jiějie姐姐yòng用xièzhuāng卸妆mián棉pèihé配合xièzhuāngshuǐ卸妆水zǐxì仔细de地cā擦liǎn脸。
Trước khi ngủ, chị gái dùng bông tẩy trang kết hợp với nước tẩy trang lau mặt cẩn thận.
Before going to bed, my older sister carefully wipes her face with makeup remover pads and makeup remover.
zhè这zhǒng种xièzhuāng卸妆mián棉hěn很róuruǎn柔软,cāshì擦拭pífū皮肤shí时bú不huì会yǒu有cìtònggǎn刺痛感。
Loại bông tẩy trang này rất mềm mại, khi lau lên da sẽ không có cảm giác đau rát.
These makeup remover pads are very soft and don't cause any stinging sensation when wiping the skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây