装卸
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "装卸" (zhuāngxiè) mang nghĩa "bốc dỡ", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装卸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bốc xếp, xếp dỡ, bốc dỡ (hàng hóa).
Ví dụ (5)
工人们正在码头上忙着装卸货物。
Các công nhân đang bận rộn bốc xếp hàng hóa trên bến cảng.
The workers are busy loading and unloading cargo at the dock.
这辆卡车正在等待装卸。
Chiếc xe tải này đang chờ để bốc dỡ hàng.
This truck is waiting to be loaded and unloaded.
港口使用了自动化的装卸设备。
Cảng biển đã sử dụng các thiết bị xếp dỡ tự động hóa.
The port uses automated loading and unloading equipment.
装卸易碎物品时要格外小心。
Khi bốc xếp các vật phẩm dễ vỡ cần phải đặc biệt cẩn thận.
Extra care must be taken when loading and unloading fragile items.
虽然很累,但他依然坚持做装卸工来养家。
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm công nhân bốc xếp để nuôi gia đình.
Although he is very tired, he still works as a cargo handler to support his family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây