消毒棉
—
Gợi nhớ
Từ "消毒棉" (Xiāodú mián) mang nghĩa "Bông sát trùng", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 棉 (mián - miên): "bông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消毒棉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bông sát trùng
Ví dụ (2)
擦药之前,先用消毒棉把伤口周围清理干净。
Trước khi bôi thuốc, hãy dùng bông sát trùng làm sạch xung quanh vết thương.
Before applying medicine, clean the area around the wound with an antiseptic cotton ball first.
医生用酒精消毒棉在我的手臂上擦了擦,然后才打针。
Bác sĩ dùng bông sát trùng tẩm cồn lau nhẹ lên cánh tay tôi rồi mới tiêm.
The doctor wiped my arm with an alcohol cotton ball before giving me the injection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây