ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
棉
mián
bông, vải bông
Hán việt: miên
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
12
朵, 棵, 场, 根
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).

Thành phần cấu tạo

棉
mián
bông, vải bông
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây