勉
ノフ丨フ一ノフフノ
9
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉).
Thành phần cấu tạo
勉
cố gắng, khích lệ
免
Miễn
Miễn / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cố gắng, khích lệ
Ví dụ (5)
老师经常勉励我们要努力学习。
Giáo viên thường khích lệ chúng tôi phải chăm chỉ học tập.
The teacher often encourages us to study hard.
他是一个非常勤勉的人。
Anh ấy là một người vô cùng cần mẫn và luôn cố gắng.
He is a very diligent person.
这句话愿与大家共勉。
Xin dùng câu nói này để tất cả chúng ta cùng nhau khích lệ và cố gắng.
I offer this remark for our mutual encouragement.
他在书桌前贴了一张纸条用来自勉。
Anh ấy dán một tờ giấy trước bàn học để tự khích lệ bản thân.
He pasted a note on his desk to encourage himself.
即使遇到困难,我们也要奋勉向前。
Cho dù gặp phải khó khăn, chúng ta cũng phải gắng sức tiến về phía trước.
Even when faced with difficulties, we must press forward with determination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây