ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
勉強
miǎnqiǎng
miễn cưỡng; gượng ép
Hán việt: miễn cường
—

Gợi nhớ

Từ "勉強" (miǎnqiǎng) mang nghĩa "miễn cưỡng; gượng ép", kết hợp bởi 勉 (miǎn - miễn): "cố gắng" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勉: Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

勉強
miǎnqiǎng
miễn cưỡng; gượng ép
勉
miǎn • miễn
cố gắng
免
Miễn
Miễn / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây