勉強
—
Gợi nhớ
Từ "勉強" (miǎnqiǎng) mang nghĩa "miễn cưỡng; gượng ép", kết hợp bởi 勉 (miǎn - miễn): "cố gắng" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勉: Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勉強
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:miễn cưỡng; gượng ép
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây