強烈
—
Gợi nhớ
Từ "強烈" (qiángliè) mang nghĩa "mạnh mẽ, mãnh liệt", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 強烈
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây