ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惨烈
cǎn liè
Bi kịch
Hán việt: thảm liệt
—

Gợi nhớ

Từ "惨烈" (cǎn liè) mang nghĩa "Bi kịch", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

惨烈
cǎn liè
Bi kịch
惨
cǎn • thảm
Thảm khốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Bi kịch
Ví dụ (3)
liǎng两guó国jūnduì军队zài在biānjiè边界zhǎnkāi展开le了cǎnliè惨烈de的zhàndòu战斗。
Quân đội hai nước đã triển khai một cuộc chiến đấu thảm khốc tại biên giới.
The armies of the two countries engaged in a fierce and bloody battle at the border.
shìchǎng市场shàng上gè各dà大pǐnpái品牌zhījiān之间de的jìngzhēng竞争shífēn十分cǎnliè惨烈。
Sự cạnh tranh giữa các thương hiệu lớn trên thị trường vô cùng khốc liệt.
The competition among major brands in the market is extremely cutthroat.
zhè这shì是yì一chǎng场cǎnliè惨烈de的chēhuò车祸,chēliàng车辆jīhū几乎wánquán完全bàofèi报废。
Đây là một vụ tai nạn giao thông thảm khốc, chiếc xe gần như bị hỏng hoàn toàn.
It was a horrific car accident, and the vehicle was almost completely totaled.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây