惨烈
—
Gợi nhớ
Từ "惨烈" (cǎn liè) mang nghĩa "Bi kịch", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惨烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Bi kịch
Ví dụ (3)
两国军队在边界展开了惨烈的战斗。
Quân đội hai nước đã triển khai một cuộc chiến đấu thảm khốc tại biên giới.
The armies of the two countries engaged in a fierce and bloody battle at the border.
市场上各大品牌之间的竞争十分惨烈。
Sự cạnh tranh giữa các thương hiệu lớn trên thị trường vô cùng khốc liệt.
The competition among major brands in the market is extremely cutthroat.
这是一场惨烈的车祸,车辆几乎完全报废。
Đây là một vụ tai nạn giao thông thảm khốc, chiếc xe gần như bị hỏng hoàn toàn.
It was a horrific car accident, and the vehicle was almost completely totaled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây