剧烈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "剧烈" (jùliè) mang nghĩa "dữ dội, mạnh", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剧烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kịch liệt, dữ dội, mãnh liệt, mạnh (vận động, đau đớn).
Ví dụ (5)
饭后不要马上进行剧烈运动。
Sau khi ăn cơm đừng vận động mạnh ngay lập tức.
Don't engage in strenuous exercise immediately after a meal.
他的胃部感到一阵剧烈的疼痛。
Dạ dày anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.
He felt a sharp pain in his stomach.
地震导致地面发生了剧烈震动。
Động đất khiến mặt đất rung chuyển dữ dội.
The earthquake caused the ground to shake violently.
两人发生了剧烈的争吵。
Hai người đã xảy ra cuộc cãi vã kịch liệt.
The two of them got into a fierce argument.
昨晚的暴风雨非常剧烈,吹倒了很多树。
Trận bão đêm qua vô cùng dữ dội, thổi đổ rất nhiều cây.
Last night's storm was extremely violent and blew down many trees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây