话剧
台, 部
HSK 3/4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "话剧" (huàjù) mang nghĩa "Kịch nói", kết hợp bởi 话 (huà - thoại): "lời nói" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 话剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kịch nói (loại hình nghệ thuật sân khấu dùng lời thoại là chính, khác với ca kịch hay kinh kịch).
Ví dụ (5)
这周末我们一起去看话剧吧。
Cuối tuần này chúng ta cùng đi xem kịch nói nhé.
Let's go see a play together this weekend.
《茶馆》是一部非常经典的中国话剧。
'Trà Quán' là một vở kịch nói vô cùng kinh điển của Trung Quốc.
"Teahouse" is a very classic Chinese play.
他是一位很有名的话剧演员。
Anh ấy là một diễn viên kịch nói rất nổi tiếng.
He is a very famous stage actor.
我们在学校的礼堂表演话剧。
Chúng tôi biểu diễn kịch nói ở hội trường của trường học.
We perform plays in the school auditorium.
你看得懂中文话剧吗?
Bạn xem kịch nói tiếng Trung có hiểu không?
Can you understand Chinese spoken drama?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây