ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烈火
lièhuǒ
Ngọn lửa mạnh
Hán việt: liệt hỏa
—

Gợi nhớ

Từ "烈火" (lièhuǒ) mang nghĩa "Ngọn lửa mạnh", kết hợp bởi 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).

Thành phần cấu tạo

烈火
lièhuǒ
Ngọn lửa mạnh
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngọn lửa mạnh
Ví dụ (2)
xiāofángyuán消防员men们chōng冲jìn进lièhuǒ烈火zhōng中jiùchū救出le了bèi被kùn困de的háizi孩子。
Các chiến sĩ cứu hỏa lao vào ngọn lửa mạnh để cứu đứa trẻ bị mắc kẹt.
The firefighters rushed into the raging flames and rescued the trapped child.
sēnlín森林zài在lièhuǒ烈火zhōng中ránshāo燃烧le了sāntiānsānyè三天三夜。
Khu rừng đã cháy trong ngọn lửa dữ dội suốt ba ngày ba đêm.
The forest burned in the raging fire for three days and three nights.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây