熊熊烈火
—
Gợi nhớ
Từ "熊熊烈火" (xióng xióng liè huǒ) mang nghĩa "ngọn lửa dữ dội", kết hợp bởi 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
熊熊烈火
ngọn lửa dữ dội
熊
能
Chữ Nai
có thể, có khả năng, được phép (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
熊
能
Chữ Nai
có thể, có khả năng, được phép (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
烈
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
火
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
Phân tích từ 熊熊烈火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ngọn lửa dữ dội
Ví dụ (3)
熊熊烈火无情地吞噬了整座古老建筑。
Ngọn lửa dữ dội đã vô tình nuốt chửng toàn bộ tòa kiến trúc cổ kính.
The raging flames mercilessly engulfed the entire ancient building.
篝火晚会上,熊熊烈火照亮了大家的笑脸。
Trong đêm hội lửa trại, ngọn lửa cháy bừng bừng đã soi sáng những khuôn mặt rạng rỡ tiếng cười của mọi người.
At the bonfire party, the blazing fire lit up everyone's smiling faces.
消防员们冒着危险,冲进熊熊烈火中营救被困群众。
Các chiến sĩ phòng cháy chữa cháy bất chấp nguy hiểm, lao vào ngọn lửa dữ dội để giải cứu người dân bị mắc kẹt.
Braving danger, the firefighters rushed into the raging flames to rescue the trapped people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây