ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
熊熊烈火
xióng xióng liè huǒ
ngọn lửa dữ dội
Hán việt: hùng hùng liệt hỏa
—

Gợi nhớ

Từ "熊熊烈火" (xióng xióng liè huǒ) mang nghĩa "ngọn lửa dữ dội", kết hợp bởi 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).

Thành phần cấu tạo

熊熊烈火
xióng xióng liè huǒ
ngọn lửa dữ dội
熊
xióng • hùng
Con gấu
能
Chữ Nai
có thể, có khả năng, được phép (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
熊
xióng • hùng
Con gấu
能
Chữ Nai
có thể, có khả năng, được phép (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:ngọn lửa dữ dội
Ví dụ (3)
xióngxiónglièhuǒ熊熊烈火wúqíng无情de地tūnshì吞噬le了zhěngzuò整座gǔlǎo古老jiànzhù建筑。
Ngọn lửa dữ dội đã vô tình nuốt chửng toàn bộ tòa kiến trúc cổ kính.
The raging flames mercilessly engulfed the entire ancient building.
gōuhuǒ篝火wǎnhuì晚会shàng上,xióngxiónglièhuǒ熊熊烈火zhàoliàng照亮le了dàjiā大家de的xiàoliǎn笑脸。
Trong đêm hội lửa trại, ngọn lửa cháy bừng bừng đã soi sáng những khuôn mặt rạng rỡ tiếng cười của mọi người.
At the bonfire party, the blazing fire lit up everyone's smiling faces.
xiāofángyuán消防员men们màozhewēixiǎn冒着危险,chōng冲jìn进xióngxiónglièhuǒ熊熊烈火zhōng中yíngjiù营救bèi被kùn困qúnzhòng群众。
Các chiến sĩ phòng cháy chữa cháy bất chấp nguy hiểm, lao vào ngọn lửa dữ dội để giải cứu người dân bị mắc kẹt.
Braving danger, the firefighters rushed into the raging flames to rescue the trapped people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây