勉力
—
Gợi nhớ
Từ "勉力" (miǎnlì) mang nghĩa "Cố sức, nỗ lực gắng gượng", kết hợp bởi 勉 (miǎn - miễn): "cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勉: Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勉力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Cố sức, nỗ lực gắng gượng
Ví dụ (3)
尽管身体不适,他仍勉力支撑着完成了工作。
Mặc dù cơ thể không được khỏe, anh ấy vẫn gắng gượng duy trì để hoàn thành công việc.
Despite feeling unwell, he did his utmost to hold on and finish his work.
我们要勉力克服当前的困难。
Chúng ta phải nỗ lực hết sức để khắc phục khó khăn hiện tại.
We must strive with all our might to overcome the current difficulties.
母亲勉力维持着一家人的生计。
Người mẹ đang cố sức gồng gánh duy trì sinh kế của cả gia đình.
The mother strove hard to support the livelihood of the whole family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây