勤勉
—
Gợi nhớ
Từ "勤勉" (qín miǎn) mang nghĩa "siêng năng", kết hợp bởi 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 勉 (miǎn - miễn): "cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 勉: Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勤勉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:siêng năng
Ví dụ (3)
他工作勤勉,深得老板的器重。
Anh ấy làm việc siêng năng, rất được ông chủ coi trọng.
He is diligent in his work and is highly valued by his boss.
只有勤勉学习,才能取得好成绩。
Chỉ có chăm chỉ học tập mới đạt được thành tích tốt.
Only by studying diligently can one achieve good results.
勤勉是走向成功的重要基石。
Siêng năng là viên đá tảng quan trọng để đi tới thành công.
Diligence is an important cornerstone on the path to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây