缺勤
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "缺勤" (quēqín) mang nghĩa "Vắng mặt", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 勤 (qín - cần): "siêng năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺勤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắng mặt
Ví dụ (5)
他今天因病缺勤。
Hôm nay anh ấy vắng mặt vì bị ốm.
He is absent today due to illness.
他这个月没有缺勤记录。
Tháng này anh ấy không có lịch sử vắng mặt nào.
He has no absence record this month.
无故缺勤会被扣工资。
Vắng mặt vô cớ sẽ bị trừ lương.
Unexcused absences will result in a salary deduction.
公司对缺勤有严格的规定。
Công ty có quy định nghiêm ngặt đối với việc vắng mặt.
The company has strict rules regarding absences.
如果需要缺勤,请提前向经理请假。
Nếu cần vắng mặt, vui lòng xin nghỉ phép với quản lý từ trước.
If you need to be absent, please request leave from your manager in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây