殷勤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "殷勤" (yīnqín) mang nghĩa "ân cần, chu đáo, nhiệt tình", kết hợp bởi 殷 (yīn / yān / yǐn - ân): "thịnh vượng" + 勤 (qín - cần): "siêng năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殷: Tay cầm vũ khí dài (殳) bảo vệ cơ ngơi ẩn cư (㐆) vững chãi qua nhiều đời làm nên triều đại nhà Ân giàu có, thịnh vượng (殷). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 殷勤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ân cần, chu đáo, nhiệt tình
Ví dụ (5)
主人殷勤地招待了我们。
Chủ nhà đã tiếp đãi chúng tôi rất ân cần.
The host entertained us attentively.
服务员的殷勤服务让客人感到很温暖。
Sự phục vụ chu đáo của nhân viên khiến khách hàng cảm thấy rất ấm áp.
The waiter's attentive service made the guests feel very warm.
她殷勤地询问我的身体状况。
Cô ấy ân cần hỏi thăm tình hình sức khỏe của tôi.
She asked about my health with great solicitude.
他总是对上司大献殷勤,希望能得到提拔。
Anh ta luôn ra sức xun xoe (tỏ ra ân cần) với cấp trên, hy vọng có thể được đề bạt.
He is always currying favor with his boss, hoping to get promoted.
尽管我们是初次见面,但他表现得十分殷勤。
Mặc dù chúng tôi mới gặp nhau lần đầu, nhưng anh ấy thể hiện rất nhiệt tình.
Although it was our first meeting, he behaved with great attentiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây