考勤系统
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "考勤系统" (kǎoqín xìtǒng) mang nghĩa "Hệ thống chấm công", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
考勤系统
Hệ thống chấm công
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống chấm công
Ví dụ (5)
公司最近升级了考勤系统。
Công ty gần đây đã nâng cấp hệ thống chấm công.
The company recently upgraded its attendance system.
员工每天需要通过考勤系统打卡。
Nhân viên mỗi ngày cần quẹt thẻ qua hệ thống chấm công.
Employees need to clock in through the attendance system every day.
新的考勤系统支持人脸识别功能。
Hệ thống chấm công mới hỗ trợ chức năng nhận diện khuôn mặt.
The new attendance system supports facial recognition.
考勤系统出现了故障,导致大家无法签到。
Hệ thống chấm công bị lỗi, dẫn đến việc mọi người không thể điểm danh.
The attendance system malfunctioned, making it impossible for everyone to check in.
请联系人力资源部解决考勤系统的问题。
Vui lòng liên hệ bộ phận nhân sự để giải quyết vấn đề của hệ thống chấm công.
Please contact the Human Resources Department to resolve the attendance system issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây